Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 8hòa(40.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 1hòa(5.00%), 10thua kèo(50.00%). Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
8 |
5 |
4 |
3 |
3 |
1 |
0 |
0 |
2 |
5 |
2 |
| 35.00% |
40.00% |
25.00% |
40.00% |
30.00% |
30.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
22.22% |
55.56% |
22.22% |
| Cruzeiro (MG) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
382 |
613 |
296 |
27 |
682 |
636 |
| Cruzeiro (MG) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
317 |
302 |
321 |
233 |
145 |
325 |
417 |
315 |
261 |
| 24.05% |
22.91% |
24.36% |
17.68% |
11.00% |
24.66% |
31.64% |
23.90% |
19.80% |
| Sân nhà |
188 |
160 |
136 |
83 |
42 |
110 |
176 |
168 |
155 |
| 30.87% |
26.27% |
22.33% |
13.63% |
6.90% |
18.06% |
28.90% |
27.59% |
25.45% |
| Sân trung lập |
17 |
25 |
22 |
16 |
7 |
19 |
34 |
16 |
18 |
| 19.54% |
28.74% |
25.29% |
18.39% |
8.05% |
21.84% |
39.08% |
18.39% |
20.69% |
| Sân khách |
112 |
117 |
163 |
134 |
96 |
196 |
207 |
131 |
88 |
| 18.01% |
18.81% |
26.21% |
21.54% |
15.43% |
31.51% |
33.28% |
21.06% |
14.15% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Cruzeiro (MG) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
340 |
44 |
371 |
140 |
3 |
145 |
63 |
42 |
48 |
| 45.03% |
5.83% |
49.14% |
48.61% |
1.04% |
50.35% |
41.18% |
27.45% |
31.37% |
| Sân nhà |
233 |
34 |
248 |
9 |
0 |
8 |
6 |
5 |
9 |
| 45.24% |
6.60% |
48.16% |
52.94% |
0.00% |
47.06% |
30.00% |
25.00% |
45.00% |
| Sân trung lập |
24 |
4 |
26 |
10 |
0 |
8 |
7 |
3 |
3 |
| 44.44% |
7.41% |
48.15% |
55.56% |
0.00% |
44.44% |
53.85% |
23.08% |
23.08% |
| Sân khách |
83 |
6 |
97 |
121 |
3 |
129 |
50 |
34 |
36 |
| 44.62% |
3.23% |
52.15% |
47.83% |
1.19% |
50.99% |
41.67% |
28.33% |
30.00% |
|
|
|
|