Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

FC Steaua Bucuresti(FCSB)

Thành lập: 1947-6-7
Quốc tịch: Romania
Thành phố: Bucharest
Sân nhà: Arena Nationala
Sức chứa: 55,634
Địa chỉ: Septembrie str 13 Nr 90, Hotel Marriott Grand Office 214 RO - BUCHAREST
Website: http://www.fcsb.ro/ro/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 27.10(bình quân)
FC Steaua Bucuresti(FCSB) - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA EL23/01/26Dinamo Zagreb*4-1FC Steaua BucurestiB0:3/4Thua kèoTrênl2-1Trên
ROM D117/01/26FC Arges1-0FC Steaua Bucuresti*B1/2:0Thua kèoDướil1-0Trên
INT CF09/01/26Besiktas JK2-1FC Steaua BucurestiB  Trênl0-0Dưới
ROM D122/12/25FC Steaua Bucuresti*2-1FC Rapid BucurestiT0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
ROM D116/12/25 Unirea Slobozia0-2FC Steaua Bucuresti*T1:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EL12/12/25FC Steaua Bucuresti4-3Feyenoord Rotterdam*T3/4:0Thắng kèoTrênl1-2Trên
ROM D107/12/25FC Steaua Bucuresti0-0Dinamo Bucuresti*H0:0HòaDướic0-0Dưới
ROM Cup04/12/25UTA Arad3-0FC Steaua Bucuresti* B0:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
ROM D101/12/25Farul Constanta1-2FC Steaua Bucuresti*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-2Trên
UEFA EL28/11/25 Crvena Zvezda*1-0FC Steaua BucurestiB0:1 1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
ROM D123/11/25FC Steaua Bucuresti*1-1Petrolul PloiestiH0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
ROM D110/11/25Hermannstadt3-3FC Steaua Bucuresti* H3/4:0Thua kèoTrênc1-1Trên
UEFA EL07/11/25Basel*3-1FC Steaua Bucuresti B0:3/4Thua kèoTrênc1-0Trên
ROM D102/11/25 Universitatea Cluj0-2FC Steaua Bucuresti*T1/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
ROM Cup30/10/25FC Gloria Bistrita1-3FC Steaua Bucuresti*T2 1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc0-2Trên
ROM D127/10/25FC Steaua Bucuresti*4-0UTA Arad T0:1Thắng kèoTrênc2-0Trên
UEFA EL24/10/25FC Steaua Bucuresti1-2Bologna*B1:0HòaTrênl0-2Trên
ROM D119/10/25FC Metaloglobus Bucuresti2-1FC Steaua Bucuresti*B1 1/2:0Thua kèoTrênl0-1Trên
ROM D106/10/25FC Steaua Bucuresti*1-0CS Universitatea Craiova T0:1/4Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA EL03/10/25FC Steaua Bucuresti*0-2Young BoysB0:0Thua kèoDướic0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 3hòa(15.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 8thắng kèo(42.11%), 2hòa(10.53%), 9thua kèo(47.37%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 3 9 4 2 2 0 0 0 4 1 7
40.00% 15.00% 45.00% 50.00% 25.00% 25.00% 0.00% 0.00% 0.00% 33.33% 8.33% 58.33%
FC Steaua Bucuresti(FCSB) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 371 590 295 25 644 637
FC Steaua Bucuresti(FCSB) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 340 331 327 166 117 267 423 314 277
26.54% 25.84% 25.53% 12.96% 9.13% 20.84% 33.02% 24.51% 21.62%
Sân nhà 178 145 121 46 35 78 166 128 153
33.90% 27.62% 23.05% 8.76% 6.67% 14.86% 31.62% 24.38% 29.14%
Sân trung lập 46 47 50 39 15 42 67 50 38
23.35% 23.86% 25.38% 19.80% 7.61% 21.32% 34.01% 25.38% 19.29%
Sân khách 116 139 156 81 67 147 190 136 86
20.75% 24.87% 27.91% 14.49% 11.99% 26.30% 33.99% 24.33% 15.38%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
FC Steaua Bucuresti(FCSB) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 412 38 443 99 6 65 41 47 26
46.14% 4.26% 49.61% 58.24% 3.53% 38.24% 35.96% 41.23% 22.81%
Sân nhà 201 15 210 14 2 14 8 9 7
47.18% 3.52% 49.30% 46.67% 6.67% 46.67% 33.33% 37.50% 29.17%
Sân trung lập 64 3 62 20 0 10 9 9 5
49.61% 2.33% 48.06% 66.67% 0.00% 33.33% 39.13% 39.13% 21.74%
Sân khách 147 20 171 65 4 41 24 29 14
43.49% 5.92% 50.59% 59.09% 3.64% 37.27% 35.82% 43.28% 20.90%
FC Steaua Bucuresti(FCSB) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ROM D126/01/2026 02:00FC Steaua BucurestiVSCFR Cluj
UEFA EL30/01/2026 04:00FC Steaua BucurestiVSFenerbahce
ROM D102/02/2026 02:00FC Steaua BucurestiVSCsikszereda Miercurea
ROM D106/02/2026 02:30FC Steaua BucurestiVSFC Botosani
ROM D109/02/2026 02:00ASC Otelul GalatiVSFC Steaua Bucuresti
ROM Cup13/02/2026 02:30CS Universitatea CraiovaVSFC Steaua Bucuresti
ROM D114/02/2026 23:59CS Universitatea CraiovaVSFC Steaua Bucuresti
ROM D121/02/2026 23:59FC Steaua BucurestiVSFC Metaloglobus Bucuresti
ROM D128/02/2026 23:59UTA AradVSFC Steaua Bucuresti
ROM D107/03/2026 23:59FC Steaua BucurestiVSUniversitatea Cluj
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Denis Alibec
9Daniel Birligea
11David Raul Miculescu
20Dennis Politic
22Mihai Toma
37Octavian Popescu
90Alexandru Constantin Stoian
93Mamadou Khady Thiam
Tiền vệ
8Adrian Sut
10Florin Lucian Tanase
16Mihai Lixandru
18Malcom Sylas Edjouma
21Vlad Chiriches
27Darius Dumitru Olaru
31Juri Cisotti
42Baba Alhassan
Hậu vệ
2Valentin Cretu
4Daniel Graovac
5Joyskim Dawa Tchakonte
6Andrei Dancus
12David Kiki
17Mihai Popescu
23Ionut Cercel
28Alexandru Grigoras Pantea
30Siyabonga Ngezana
33Risto Radunovic
Thủ môn
32Stefan Tarnovanu
34Mihai Udrea
38Lukas Zima
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.